拼
慕名而来
HSK4idioms 0 · Lv.1
mùmíngérlái
nghe danh mà đến; chuộng danh mà tới
漢越
字解构
Phân tích chữ慕mùHSK4ngưỡng mộ; yêu thích; hâm mộ名míngHSK1tên, tên gọi而érHSK3và (không nối với danh từ)来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分