拼
手搭凉棚
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shǒudāliángpéng
che chắn tạm thời
shade the eye from the sun by lifting a hand and holding it horizontally against the forehead
漢越
字解构
Phân tích chữ手shǒuHSK1tay搭dāHSK6bắc; dựng; làm凉liáng多音HSK3mát; nguội; mát mẻ / buồn; chán nản; buồn bã; buồn lòng; thất vọng棚péngHSK7-9lều
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分