拼
手舞足蹈
HSK5idioms 0 · Lv.1
shǒuwǔzúdǎo
khoa tay múa chân; múa may quay cuồng; múa tay múa chân
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khoa tay múa chân; múa may quay cuồng; múa tay múa chân
认识每个字,再去看它们组成的词 →