拼
打开汊钉
HSK1v 0 · Lv.1
dǎkāichàdīng
bắn đinh chẻ
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên汊HSK1钉dìng多音HSK7-9đóng / đính; đơm; khâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分