拼
打感情牌
HSK4idioms 0 · Lv.1
dǎgǎnqíngpái
lợi dụng tình cảm để đạt được lợi ích
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc牌páiHSK4thẻ; biển; bảng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分