拼
打翻身仗
HSK6v 0 · Lv.1
dǎfānshēnzhàng
lật ngược tình thế; chuyển bại thành thắng; khắc phục khó khăn
work hard/battle for a decisive change for the better
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lật ngược tình thế; chuyển bại thành thắng; khắc phục khó khăn
work hard/battle for a decisive change for the better