拼
打翻身仗
HSK6v 0 · Lv.1
dǎfānshēnzhàng
lật ngược tình thế; chuyển bại thành thắng; khắc phục khó khăn
work hard/battle for a decisive change for the better
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)翻fānHSK4lật; đổ; trở mình; giở; đảo身shēnHSK2người; thân thể仗zhàngHSK6cầm; giơ (binh khí)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分