拼
承担风险
HSK5phrase 0 · Lv.1
chéngdānfēngxiǎn
chịu rủi ro
漢越
字解构
Phân tích chữ承chéngHSK5chịu; chịu đựng担dān多音HSK3vác; gánh / nhận trách nhiệm; gánh vác; đảm đương风fēngHSK3gió险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分