拼
技术援助
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
jìshùyuánzhù
hỗ trợ kỹ thuật
漢越
字解构
Phân tích chữ技jìHSK4kỹ năng; năng lực chuyên môn术shùHSK4kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật援yuánHSK6dắt; níu; kéo助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分