拼
技术顾问
HSK6n 0 · Lv.1
jìshùgùwèn
cố vấn kỹ thuật
漢越
字解构
Phân tích chữ技jìHSK4kỹ năng; năng lực chuyên môn术shùHSK4kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn问wènHSK1hỏi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分