拼
报警记录
HSK5v 0 · Lv.1
bàojǐngjìlù
ghi chép cảnh báo
漢越
字解构
Phân tích chữ报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết警jǐngHSK4báo động; khẩn báo记jìHSK2nhớ; ghi nhớ录lùHSK5ghi chép; sao lục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分