拼
指令名字
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǐlìngmíngzì
tên lệnh
漢越
字解构
Phân tích chữ指zhǐHSK4ngón tay令lìng多音HSK5lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh / khiến; làm cho名míngHSK1tên, tên gọi字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分