拼
掉头就走
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
diàotóujiùzǒu
quay đầu bỏ chạy
漢越
字解构
Phân tích chữ掉diàoHSK4rơi; rớt; rụng头tóu多音HSK2đầu; cái đầu就jiùHSK2liền; ngay; sắp; sắp sửa走zǒuHSK2đi; đi bộ; đi qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分