拼
携手努力
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiéshǒunǔlì
chung tay nỗ lực
漢越
字解构
Phân tích chữ携xiéHSK6mang theo; dẫn dắt; đưa手shǒuHSK1tay努nǔHSK3gắng sức; cố gắng; ráng sức; nỗ lực力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分