拼
摇滚乐队
HSK5n 0 · Lv.1
yáogǔnyuèduì
ban nhạc rock
漢越
字解构
Phân tích chữ摇yáoHSK5rung; lắc; đong đưa; dao động; phe phẩy滚gǔnHSK5lăn; lộn; cuộn乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc队duìHSK4đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分