WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
摩托罗拉
HSK7-9
n
0 · Lv.1
mó
tuō
luó
lā
motorola
Motorola Inc 摩托罗拉 手机 Motorola mobile phone 摩托罗拉 传呼机 Motorola pager
漢越
字解构
Phân tích chữ
摩
mó
HSK6
mát xa; tiếp xúc
托
tuō
HSK6
nâng; đỡ; đựng; chống
罗
luó
HSK7-9
lưới (bắt cá, chim)
拉
lā
多音
HSK4
lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的