拼
操作失误
HSK5n 0 · Lv.1
cāozuòshīwù
lỗi thao tác
漢越
字解构
Phân tích chữ操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất误wùHSK4sai lầm; lỗi sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分