拼
操持家务
HSK5idioms 0 · Lv.1
cāochíjiāwù
Lo làm việc nhà; nội trợ
漢越
字解构
Phân tích chữ操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc持chíHSK3duy trì; giữ vững; ủng hộ家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia务wùHSK3việc; sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分