拼
收拾干净
HSK4v 0 · Lv.1
shōushígānjìng
bốc hót
漢越
字解构
Phân tích chữ收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ拾shíHSK4nhặt; mót干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ净jìngHSK3sạch; sạch sẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分