拼
收拾房间
HSK4v 0 · Lv.1
shōushífángjiān
dọn phòng
漢越
字解构
Phân tích chữ收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ拾shíHSK4nhặt; mót房fángHSK1phòng; nhà间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分