拼
改变方向
HSK4v 0 · Lv.1
gǎibiànfāngxiàng
chuyển hướng
漢越
字解构
Phân tích chữ改gǎiHSK4đổi; thay đổi; biến đổi变biànHSK3trở nên; đổi khác; thay đổi; biến hoá方fāngHSK3vuông向xiàngHSK3hướng; phương hướng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分