拼
改革开放
HSK7-9v 0 · Lv.1
ɡǎiɡékāifànɡ
cải cách mở cửa
漢越 cải cách khai phóng
字解构
Phân tích chữ改gǎiHSK4đổi; thay đổi; biến đổi革géHSK5da; da thú开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên放fàngHSK3để; cất; đặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分