拼
放下身段
HSK3idioms 0 · Lv.1
fàngxiàshēnduàn
hạ thấp bản thân; hạ thấp cái tôi; làm dịu cái tôi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
放下身段,路越走越宽。
Fàng xià shēnduàn, lù yuè zǒu yuè kuān.
≈HSK6
Biết làm dịu cái tôi, đường càng đi càng rộng mở.
Let go of your pride, and the path ahead will become wider.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分