WinHSK

放下身段

HSK3idioms
0 · Lv.1
fàngxiàshēnduàn

hạ thấp bản thân; hạ thấp cái tôi; làm dịu cái tôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某个人可能具有某种权利、某种地位,或拥有高于别人的职能,而这个人不在乎或故意不在乎这些权利、地位、职能之后,再去做某项事情。
义项 idiomsHSK3

hạ thấp bản thân; hạ thấp cái tôi; làm dịu cái tôi

某个人可能具有某种权利、某种地位,或拥有高于别人的职能,而这个人不在乎或故意不在乎这些权利、地位、职能之后,再去做某项事情。

免费例句

放下身段,路越走越宽。

Fàng xià shēnduàn, lù yuè zǒu yuè kuān.

HSK6

Biết làm dịu cái tôi, đường càng đi càng rộng mở.

Let go of your pride, and the path ahead will become wider.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan