拼
放下身段
HSK3idioms 0 · Lv.1
fàngxiàshēnduàn
hạ thấp bản thân; hạ thấp cái tôi; làm dịu cái tôi
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hạ thấp bản thân; hạ thấp cái tôi; làm dịu cái tôi
认识每个字,再去看它们组成的词 →