拼
放飞梦想
HSK6n 0 · Lv.1
fàngfēimèngxiǎng
chắp cánh ước mơ
漢越
字解构
Phân tích chữ放fàngHSK3để; cất; đặt飞fēiHSK1bay梦mèngHSK4nằm mê; ngủ mơ; nằm mơ; mơ想xiǎngHSK1nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分