拼
整理轧车
HSK1n 0 · Lv.1
zhěnglǐyàchē
máy cán vải
漢越
字解构
Phân tích chữ整zhěngHSK4trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ理lǐHSK3quản lý; xử lý轧zhá多音HSK1ép; cán; dát车chē多音HSK1xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy cán vải
认识每个字,再去看它们组成的词 →