拼
整理鞋面
HSK4n 0 · Lv.1
zhěnglǐxiémiàn
vệ sinh giày
漢越
字解构
Phân tích chữ整zhěngHSK4trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ理lǐHSK3quản lý; xử lý鞋xiéHSK3giày; dép面miànHSK1mặt, nét mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vệ sinh giày
认识每个字,再去看它们组成的词 →