拼
新兴产业
HSK6n 0 · Lv.1
xīnxīngchǎnyè
ngành công nghiệp mới nổi
漢越
字解构
Phân tích chữ新xīnHSK1mới, vừa兴xīng多音HSK1vui; hứng thú产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分