拼
新闻联播
HSK4n 0 · Lv.1
xīnwénliánbō
chương trình thời sự chính luận hàng ngày của Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV)
漢越
字解构
Phân tích chữ新xīnHSK1mới, vừa闻wénHSK3nghe; nghe thấy; nghe nói联liánHSK4liên; liên kết; liên hợp播bōHSK4truyền bá; truyền đạt; phát; lan truyền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分