拼
新鲜土豆
HSK5n 0 · Lv.1
xīnxiāntǔdòu
khoai tây tươi
漢越
字解构
Phân tích chữ新xīnHSK1mới, vừa鲜xiān多音HSK3tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt土tǔHSK4địa phương; tính địa phương豆dòuHSK5đĩa có chân (thời xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分