拼
方便饮料
HSK3n 0 · Lv.1
fāngbiànyǐnliào
Đồ uống liền
漢越
字解构
Phân tích chữ方fāngHSK3vuông便biànHSK1tiện, tiện lợi, thuận tiện饮yǐn多音HSK3uống / nhậu; uống rượu料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分