拼
无奈之举
HSK5idioms 0 · Lv.1
wúnàizhījǔ
bất đắc dĩ; hành động bất đắc dĩ; hành động không còn lựa chọn khác
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có奈nàiHSK5làm sao; thế nào; bất lực之zhīHSK4của (văn viết)举jǔHSK4giơ; cử; nâng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分