拼
无论何处
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
wúlùnhéchù
bất cứ nơi nào
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có论lùnHSK4ý kiến bàn luận何héHSK4ai; gì; nào; người nào处chǔ多音HSK5ở; ở nhà / sống; ăn ở; ứng xử; cư xử
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分