拼
日晒雨淋
HSK6idioms 0 · Lv.1
rìshàiyǔlín
dãi nắng dầm mưa
漢越
字解构
Phân tích chữ日rìHSK1mặt trời, thái dương晒shàiHSK5nắng chiếu; chiếu; nắng; rọi雨yǔHSK1mưa淋línHSK6xối; giội; dầm (mưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分