拼
时运不济
HSK4n 0 · Lv.1
shíyùnbújì
vận may không tốt
漢越
字解构
Phân tích chữ时shíHSK1thời gian; lúc; giờ运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở不bùHSK1không, bất, phi, vô济jìHSK4qua; vượt (sông)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分