拼
时间顺序
HSK4n 0 · Lv.1
shíjiānshùnxù
thứ tự thời gian
漢越
字解构
Phân tích chữ时shíHSK1thời gian; lúc; giờ间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa顺shùnHSK4noi theo; nghe theo; tuân theo序xùHSK4thứ tự; trình tự; trật tự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分