拼
明哲保身
HSK5idioms 0 · Lv.1
míngzhébǎoshēn
bo bo giữ mình; người khôn giữ mình; quân tử phòng thân
漢越
字解构
Phân tích chữ明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)哲zhéHSK5trí tuệ; thông minh; triết保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ身shēnHSK2người; thân thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分