拼
春秋五霸
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chūnqiūwǔbà
Năm bá chủ thời Xuân Thu
漢越
字解构
Phân tích chữ春chūnHSK3xuân; mùa xuân秋qiūHSK3thu; mùa thu五wǔHSK1năm, số năm霸bàHSK7-9thống trị; trùm; bá chủ (thủ lĩnh liên minh chư hầu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分