拼
春秋繁露
HSK6n 0 · Lv.1
chūnqiūfánlù
Xuân Thu Phồn Lộ (thơ văn cổ điển Trung Quốc)
漢越
字解构
Phân tích chữ春chūnHSK3xuân; mùa xuân秋qiūHSK3thu; mùa thu繁fánHSK5nhiều; đa dang; phong phú露lòu多音HSK6lộ ra; biểu lộ; bộc lộ; tiết lộ / lộ; để hở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分