拼
景山公园
HSK4n 0 · Lv.1
jǐngshāngōngyuán
Công viên Cảnh Sơn
漢越
字解构
Phân tích chữ景jǐngHSK4cảnh trí; phong cảnh; cảnh山shānHSK3núi; non; quả núi公gōngHSK1công, công cộng, chung园yuánHSK3vườn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分