拼
智力玩具
HSK6n 0 · Lv.1
zhìlìwánjù
Đồ chơi trí tuệ
漢越
字解构
Phân tích chữ智zhìHSK5kiến thức; trí tuệ力lìHSK3lực; sức (vật lý)玩wánHSK1đùa, chơi đùa具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分