拼
暗下决心
HSK7-9v 0 · Lv.1
ànxiàjuéxīn
ngầm hạ quyết tâm
漢越
字解构
Phân tích chữ暗ànHSK5tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám下xiàHSK1dưới, phía dưới决juéHSK3quyết; quyết định; định đoạt心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分