拼
暗箱操作
HSK5idioms 0 · Lv.1
ànxiāngcāozuò
mờ ám; khuất tất; gian dối; không minh bạch
漢越
字解构
Phân tích chữ暗ànHSK5tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám箱xiāngHSK3rương; hòm; va li操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分