拼
月经棉栓
HSK1n 0 · Lv.1
yuèjīngmiánshuān
tampon
漢越
字解构
Phân tích chữ月yuèHSK1trăng, mặt trăng经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)棉miánHSK6bông vải; bông gòn; bông栓shuānHSK1cái chốt; cái cài; gióng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分