拼
果汁刨冰
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǒzhīpáobīng
Kem trái cây (đá lạnh)
漢越
字解构
Phân tích chữ果guǒHSK1quả, trái cây汁zhīHSK4nước; nước ép; chất lỏng刨páo多音HSK7-9đào; bới; đào bới; dũi / bỏ đi; bớt đi冰bīngHSK3băng; đá; nước đá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分