拼
果汁汽水
HSK4n 0 · Lv.1
guǒzhīqìshuǐ
Nước hoa quả có ga; nước ngọt trái cây; nước soda trái cây
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nước hoa quả có ga; nước ngọt trái cây; nước soda trái cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →