拼
查理周刊
HSK6n 0 · Lv.1
chálǐzhōukān
Charlie Hebdo (tạp chí Pháp)
漢越
字解构
Phân tích chữ查cháHSK3xét; kiểm tra理lǐHSK3quản lý; xử lý周zhōuHSK2vòng; quanh; xung quanh刊kānHSK6báo; tạp chí; xuất bản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分