拼
核心区域
HSK6n 0 · Lv.1
héxīnqūyù
khu vực trung tâm
漢越
字解构
Phân tích chữ核héHSK6hạt; hột心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim区qūHSK3khu; vùng; khu vực域yùHSK5cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分