拼
棒打鸳鸯
HSK1idioms 0 · Lv.1
bàngdǎyuānyāng
chia rẽ uyên ương; chia loan rẽ thúy; chia đôi xẻ lứa.
漢越
字解构
Phân tích chữ棒bàngHSK4gậy; thỏi打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)鸳yuānHSK1uyên ương; vịt uyên ương鸯yāngHSK1chim uyên ương; uyên ương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分